ba que

Học thuật
Thân thiện
ba que

Một người bán hàng rong đang dùng ba que để chơi trò đánh lừa khách qua đường.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gian lận, lừa đảo, không trung thực: "ba que" dùng để chỉ tính cách, hành vi xảo quyệt, dối trá, lừa gạt người khác mục đích cá nhân.
    • Xảo trá, láu cá: Chỉ sự khôn lỏi, tinh ranh theo hướng tiêu cực, thường dùng để lợi dụng hoặc qua mặt người khác.
  2. Danh từ:

    • Kẻ lừa đảo, kẻ xỏ : "ba que" còn dùng như danh từ để chỉ một người bản chất gian dối, hay lừa gạt, thủ đoạn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Anh ta chơi bài rất ba que, lúc nào cũng giấu bài. (Anh ta chơi bài rất gian lận, lúc nào cũng giấu bài.)
    • Đừng tin những lời đường mật, ba que của hắn. (Đừng tin những lời đường mật, xảo trá của hắn.)
  • Danh từ:

    • Cả làng đều biết hắn tên ba que. (Cả làng đều biết hắn kẻ lừa đảo.)
    • Đồ ba que xỏ , mày lại lừa tao nữa rồi! (Đồ gian xảo, mày lại lừa tao nữa rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ba que xỏ ": Một cụm từ cố định, nhấn mạnh sự xảo quyệt, thủ đoạn trong việc lừa gạt người khác một cách tinh vi.

    • Thằng đó chuyên nghề ba que xỏ , đi lừa bà con hàng xóm. (Thằng đó chuyên nghề lừa đảo xảo quyệt, đi lừa bà con hàng xóm.)
  • "trò ba que": Chỉ một thủ đoạn, mánh khóe gian lận cụ thể.

    • Hắn giở trò ba que để chiếm đoạt tài sản của gia đình. (Hắn dùng thủ đoạn gian lận để chiếm đoạt tài sản của gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Gian lận (động từ/tính từ): hành vi dối trá, không trung thực để đạt lợi ích. "Ba que" thường mang sắc thái mạnh hơn, chỉ sự xảo quyệt chủ đích.
  • Xảo trá (tính từ): Gian xảo, dối trá. Gần nghĩa với "ba que" nhưng trang trọng hơn.
  • Láu cá (tính từ): Khôn lỏi, tinh ranh. Có thể mang nghĩa tích cực (thông minh, nhanh trí) hoặc tiêu cực (khôn vặt). "Ba que" luôn mang nghĩa tiêu cực.
Từ đồng nghĩa
  • Gian dối: Dối trá, không ngay thẳng.
  • Lừa đảo: Dùng thủ đoạn để lừa gạt, chiếm đoạt.
  • Xỏ : (từ lóng) Lừa gạt, lừa bịp.
Thành ngữ liên quan
  • "Ba que xỏ ": Như đã nêutrên, đây thành ngữ phổ biến nhất gần như gắn liền với từ "ba que". mô tả một kẻ vừa gian lận ("ba que") vừa thủ đoạn tinh vi ("xỏ ").
  • "Chơi trò ba que": Hành động thực hiện một thủ đoạn gian lận.
    • chơi trò ba que với hợp đồng, khiến đối tác thiệt hại nặng. ( dùng thủ đoạn gian lận với hợp đồng, khiến đối tác thiệt hại nặng.)
ba que

Một người bán hàng rong đang dùng ba que để chơi trò đánh lừa khách qua đường.

  1. tt. x. Ba que xỏ Đồ ba que.

Proverbs and Idioms